long-eared owl

long-eared owl

A long-eared owl perches silently on a pine branch at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: tai dài (long-eared owl) một loài chim thân hình mảnh mai, sống trong các khu rừng kimchâu Âu, nổi bật với hai chùm lông dài trên đầu giống như tai.

dụ sử dụng
  • (Con tai dài nổi tiếng với những chùm lông giống tai đặc trưng của .)
  • (Chúng tôi phát hiện một con tai dài đậu trên cây thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look like a long-eared owl": có vẻ ngoài giống tai dài, thường dùng để miêu tả ai đó tai hoặc tóc bù xù.
    • With his messy hair and big glasses, he looks like a long-eared owl. (Với mái tóc rối cặp kính to, anh ấy trông giống như một con tai dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-eared (tính từ): tai dài, thường dùng để miêu tả các loài động vật khác như thỏ hoặc chó.
    • The long-eared rabbit hopped away. (Con thỏ tai dài nhảy đi mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Horned owl: sừng (một tên gọi khác cho các loài chùm lông giống tai, nhưng thường dùng cho các loài khác như ).
  • Wood owl: rừng (một tên gọi chung cho các loài sống trong rừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "long-eared owl".

Thành ngữ liên quan
  • "wise as an owl": khôn ngoan như (một thành ngữ phổ biến, nhưng không đặc thù cho loài tai dài).
    • She is as wise as an owl, always giving good advice. ( ấy khôn ngoan như , luôn đưa ra lời khuyên tốt.)